Status
You are connected to the server and are receiving live updates.
13:01:02
Elapsed time
Remaining time
Current time
Created with Raphaël 2.1.0ScoreRank
Rank First Name Last Name Team PALIN TRASH PRIMETAB Khong chuyen Global
1 Tăng Võ Hồng 30 30 39 99 99
2 Huy Phan Anh 30 30 33 93 93
3 Bảo Dương Nguyễn Thái 30 30 32 92 92
3 Đệ Lại Tiến 30 30 32 92 92
3 Hiếu Nguyễn Tài 30 30 32 92 92
3 Long Trần Hoàng 30 30 32 92 92
3 Võ Thành 30 30 32 92 92
3 Quốc Đinh Tiến 30 30 32 92 92
3 Duy Đỗ Hoàng Anh 30 30 32 92 92
10 Anh Lưu Xuân 30 30 29.5 89.5 89.5
11 Minh Nguyễn Tiến 30 30 29 89 89
12 Nguyên Trần Trương Thiện 30 30 28.5 88.5 88.5
13 Công Lê Thành 30 27 29.5 86.5 86.5
14 Anh Nguyễn Thị Vân 30 27 28.5 85.5 85.5
15 Lộc Nguyễn Văn 30 30 24 84 84
16 Tuyền Nguyễn Xuân 30 30 23.5 83.5 83.5
17 Bảo Lê Quang Quốc 30 27 25 82 82
17 Khương Đặng Trần Tấn 30 27 25 82 82
19 Đạt Nguyễn Tuấn 30 18 29.5 77.5 77.5
20 Hoàng Chung Nguyễn Huy 29.5 30 15.5 75 75
20 Hải Phan Minh 29 30 16 75 75
22 Hiền Chu Thị Thu 19 30 25 74 74
22 Viên Nguyễn Đình 16.5 30 27.5 74 74
24 Thảo Nguyễn Thu 30 21 17.5 68.5 68.5
24 Khánh Phạm Văn 30 30 8.5 68.5 68.5
26 Trọng Nguyễn Kim 30 21 16 67 67
27 Nguyễn Văn Huy 30 21 15.5 66.5 66.5
28 Minh Vũ Công 16 18 32 66 66
29 Giang Trần Xuân 29.5 27 9 65.5 65.5
30 Minh Lê Khải 30 21 13.5 64.5 64.5
30 Quang Lưu Thành 16 24 24.5 64.5 64.5
32 Tâm Nguyễn Đức 29.5 18 14 61.5 61.5
33 Khoa Mai 30 27 1.5 58.5 58.5
34 Sơn Trần Công 16 27 15 58 58
34 Thông Trần Trung 15 27 16 58 58
36 Dũng Phạm Thái 22 27 8 57 57
36 An Võ Phú 30 27 0 57 57
36 Ny Võ Xuân 15 27 15 57 57
36 Quân Vũ Đức 30 27 0 57 57
40 Tuấn Huỳnh Huy 15 15 25 55 55
41 Hưng Cao Minh 16 21 16.5 53.5 53.5
42 Thông Lê Việt Minh 4 18 29.5 51.5 51.5
43 Trí 30 21 0 51 51
43 Quang Nguyễn Quốc 30 21 0 51 51
43 Anh Trần Đức 30 21 0 51 51
46 Nhân Nguyễn Quý 15 18 16.5 49.5 49.5
47 Phước Nguyễn Minh 22 27 0 49 49
48 Phương Nguyễn Minh 22 21 5 48 48
48 Thúy Đỗ Thị Minh 30 18 0 48 48
50 Duy Trần Quang 28.5 18 0 46.5 46.5
51 Thuyên Dương Thị Lan 17.5 12 15 44.5 44.5
52 Trang Nguyễn Thị Huyền 15.5 21 7.5 44 44
53 Rum Nguyễn Văn 25.5 18 0 43.5 43.5
54 Tuấn Võ Long 15.5 18 9 42.5 42.5
54 Tuấn Đoàn Anh 4 30 8.5 42.5 42.5
56 Ngọc Hồ Sĩ 15 18 8.5 41.5 41.5
57 Dinh Huỳnh Văn 20 0 20.5 40.5 40.5
58 Duy Ong Thanh 7.5 27 4.5 39 39
59 Đắc Nguyễn Đình 14.5 12 12 38.5 38.5
60 Lợi Đỗ Văn 7.5 21 8.5 37 37
61 Anh Đỗ Ngọc 15.5 18 0 33.5 33.5
62 Hải Nguyễn Đức 30 3 0 33 33
63 Lộc Trương Phát 30 0 0 30 30
63 Quyết Trần Anh 30 0 0 30 30
63 Hưng Tằng Tiến 6 24 0 30 30
66 Đức Trần Văn 29.5 0 0 29.5 29.5
67 Kiếm Nguyễn Thái 0 27 0 27 27
67 Dũng Nguyễn Vũ Việt 0 27 0 27 27
67 Huy Nguyễn Đức 0 27 0 27 27
70 Lợi Nguyễn Tấn 4 21 0 25 25
71 Tâm Nguyễn Thị Ngọc 18.5 6 0 24.5 24.5
72 Trường Nguyễn Tấn 15 0 8.5 23.5 23.5
73 Liêm Trần Thanh 15 0 8 23 23
74 Hoàng 4 18 0 22 22
74 Hoài Vũ Văn 1 21 0 22 22
76 Trang Lê Thị Thùy 0 21 0 21 21
77 Lực Nguyễn Văn 0 6 13.5 19.5 19.5
78 Cường Phạm Vũ 16 3 0 19 19
79 Trang Nguyễn Thị Huyền 0 18 0 18 18
80 Nguyễn Thanh 14.5 0 3 17.5 17.5
81 Lâm Nguyễn Trường 5 3 9 17 17
82 Hoàng Phạm Lê Minh 16 0 0 16 16
82 Đặng Ngọc 16 0 0 16 16
84 Giang Trần Thị Châu 3.5 9 0 12.5 12.5
85 Lộc Nguyễn Tài 0 0 7.5 7.5 7.5
86 Vinh Đặng Văn 4 0 0 4 4
87 Minh Nguyễn Phạm Anh 0 3 0 3 3
88 Hưng Bùi Xuân 0 0 0 0 0
88 Trang Mai Thị Thùy 0 0 0 0 0
88 Triết Trần 0 0 0 0 0
Score Rank