Status
You are connected to the server and are receiving live updates.
12:54:45
Elapsed time
Remaining time
Current time
Created with Raphaël 2.1.0ScoreRank
Rank First Name Last Name Team LAMPS CAKE RADA alice Sieu cup Global
1 Hạnh Phạm Văn 67.5 100 100 80 347.5 347.5
2 Phát Trần Tấn 100 69 22 36 227 227
3 Minh Phan Đức Nhật 100 100 0 24 224 224
4 Duy Nguyễn Đức 95 100 0 16 211 211
5 Thắng Trần Quang 0 42 64 100 206 206
6 Thắng Nguyễn Việt 87.5 100 0 16 203.5 203.5
7 Trung Nguyễn Ngọc 97.5 42 54 0 193.5 193.5
8 An Phạm Việt 82.5 19 64 24 189.5 189.5
9 An Lê Xuân 85 100 0 0 185 185
10 Hoàng Đinh Mạnh 80 100 0 0 180 180
11 Bảo Trương Minh 20 100 0 40 160 160
12 Đại Phạm Hoàng 100 19 0 24 143 143
13 Đức Lê Anh 0 42 0 100 142 142
14 Oánh Trần Đình 80 19 22 20 141 141
15 Huy Trần Quang 62.5 19 22 36 139.5 139.5
16 Quang Lê Minh 25 100 0 8 133 133
17 Thủy Bùi Xuân 72.5 19 22 16 129.5 129.5
18 Thắng Đỗ Minh 57.5 19 40 0 116.5 116.5
19 Phương Nguyễn Hoàng 0 100 0 16 116 116
19 Thái Phạm Bá 0 100 0 16 116 116
21 Lương Đoàn Nguyễn Thành 75 19 18 0 112 112
22 Đan Phạm Linh 62.5 19 0 28 109.5 109.5
23 Dưỡng Nguyễn Ngọc 72.5 19 0 16 107.5 107.5
23 Liên Trần Văn 72.5 19 0 16 107.5 107.5
25 Duy Lê Võ Thành 0 0 0 100 100 100
25 Bảo Nguyễn Tấn 0 100 0 0 100 100
27 Hòa Đỗ Phúc 62.5 19 0 16 97.5 97.5
28 Tiên Phạm Duy 62.5 19 0 0 81.5 81.5
29 Bảo Bùi Quý 2.5 19 18 28 67.5 67.5
30 Tín Thái Trung 62.5 0 0 0 62.5 62.5
31 Thắng Hà Tiến 42.5 0 0 0 42.5 42.5
32 Huân Lê Anh 35 0 0 0 35 35
32 Đông Nguyễn Trọng 0 19 0 16 35 35
34 Tùng Nguyễn Đình Anh 7.5 19 0 0 26.5 26.5
35 Phúc Nguyễn Quang 0 0 22 4 26 26
36 Thiên Phạm Quốc Du 0 0 0 24 24 24
37 Anh Đoàn Đắc Ngọc 7.5 0 0 16 23.5 23.5
38 Việt Vương Quốc 0 0 22 0 22 22
39 Hoàng Nguyễn Huy 2.5 19 0 0 21.5 21.5
39 Thái Nguyễn Thành 2.5 19 0 0 21.5 21.5
41 Siêu Vòng Bá 7.5 0 0 12 19.5 19.5
42 Đạt Lương Đức Tuấn 0 19 0 0 19 19
42 Chương Nguyễn Hoàng 0 19 0 0 19 19
42 Xuân Nguyễn Như 0 19 0 0 19 19
42 Hiền Phạm Thành 0 19 0 0 19 19
42 Trung Đặng Trần Tuấn 0 19 0 0 19 19
47 Trang Hoàng Bảo Uyên 17.5 0 0 0 17.5 17.5
48 Thiện Nguyễn Văn Từ 0 0 0 16 16 16
49 Minh Kha Giai 2.5 0 0 8 10.5 10.5
50 Tuấn Kiều Anh 5 0 0 0 5 5
50 Thường Nguyễn Minh 5 0 0 0 5 5
50 Quang Nguyễn Phương 5 0 0 0 5 5
50 Vi Võ Thị Tường 5 0 0 0 5 5
54 Bách Ngô Xuân 0 0 0 4 4 4
55 Hiếu Huỳnh Trung 2.5 0 0 0 2.5 2.5
55 Dung Nguyễn Thị Ngọc 2.5 0 0 0 2.5 2.5
57 Bảo Dương Quốc 0 0 0 0 0 0
57 Cường Hoàng Việt 0 0 0 0 0 0
57 Công Nguyễn Chí 0 0 0 0 0 0
57 Nguyễn Hoàng 0 0 0 0 0 0
57 Khánh Nguyễn Lưu Nguyên 0 0 0 0 0 0
57 Nghĩa Nguyễn Trọng 0 0 0 0 0 0
57 Thương Trần Lê Hoài 0 0 0 0 0 0
57 Bình Trần Trọng 0 0 0 0 0 0
Score Rank